YiWordsYiWords

guān

quan hệ

danh từ tiếng Trung
关系 quan hệ

Cụm từ thường dùng

朋友péng yǒu关系guān xì
quan hệ bạn bè
合作hé zuò关系guān xì
quan hệ hợp tác

Câu ví dụ

两国liǎng guó关系guān xìhěnhǎo
Quan hệ giữa hai nước rất tốt.
我们wǒ men关系guān xìhěn亲密qīn mì
Chúng tôi có quan hệ thân thiết.

Quan hệ thân mật

Câu hỏi thường gặp

"quan hệ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quan hệ" trong tiếng Trung là 关系, đọc là guān xì.
关系 nghĩa là gì?
关系 (guān xì) trong tiếng Trung có nghĩa là "quan hệ".
关系 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 关系 ngay trên trang này.
Đặt câu với 关系 như thế nào?
Ví dụ: 两国关系很好。 (Quan hệ giữa hai nước rất tốt.); 我们关系很亲密。 (Chúng tôi có quan hệ thân thiết.).

Muốn nhớ "关系" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí