"quan hệ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quan hệ" trong tiếng Trung là 关系, đọc là guān xì.
关系 nghĩa là gì?
关系 (guān xì) trong tiếng Trung có nghĩa là "quan hệ".
关系 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 关系 ngay trên trang này.
Đặt câu với 关系 như thế nào?
Ví dụ: 两国关系很好。 (Quan hệ giữa hai nước rất tốt.); 我们关系很亲密。 (Chúng tôi có quan hệ thân thiết.).