YiWordsYiWords

Cùng cách viết:附和

hợp lại

động từ tiếng Trung
复合 hợp lại

Cụm từ thường dùng

fen
hợp lại các phần
chéng
hợp lại thành một nhóm

Câu ví dụ

menláigōngzuò
Chúng ta hợp lại để làm việc.
liǎngjiāgōngchéngjiā
Hai công ty hợp lại thành một.

Quan hệ thân mật

Câu hỏi thường gặp

"hợp lại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hợp lại" trong tiếng Trung là 复合, đọc là fù hé.
复合 nghĩa là gì?
复合 (fù hé) trong tiếng Trung có nghĩa là "hợp lại".
复合 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 复合 ngay trên trang này.
Đặt câu với 复合 như thế nào?
Ví dụ: 我们复合起来工作。 (Chúng ta hợp lại để làm việc.); 两家公司复合成一家。 (Hai công ty hợp lại thành một.).

Muốn nhớ "复合" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí