"hợp lại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hợp lại" trong tiếng Trung là 复合, đọc là fù hé.
复合 nghĩa là gì?
复合 (fù hé) trong tiếng Trung có nghĩa là "hợp lại".
复合 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 复合 ngay trên trang này.
Đặt câu với 复合 như thế nào?
Ví dụ: 我们复合起来工作。 (Chúng ta hợp lại để làm việc.); 两家公司复合成一家。 (Hai công ty hợp lại thành một.).