"giao phó" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giao phó" trong tiếng Trung là 托付, đọc là tuō fù.
托付 nghĩa là gì?
托付 (tuō fù) trong tiếng Trung có nghĩa là "giao phó".
托付 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 托付 ngay trên trang này.
Đặt câu với 托付 như thế nào?
Ví dụ: 我把这项工作托付给你。 (Tôi giao phó công việc này cho anh.); 父母把孩子托付给学校。 (Cha mẹ giao phó con cái cho nhà trường.).