YiWordsYiWords

Cùng cách viết:遗体议题

một thể

danh từ tiếng Trung
一体 một thể

Cụm từ thường dùng

jiéchéng
kết hợp thành một thể
tǒng
một thể thống nhất

Câu ví dụ

menxiàngyànggōngzuò
Chúng tôi làm việc như một thể.
zhèliǎngfenchéng
Hai phần này hợp lại thành một thể.

Quan hệ thân mật

Câu hỏi thường gặp

"một thể" trong tiếng Trung nói thế nào?
"một thể" trong tiếng Trung là 一体, đọc là yì tǐ.
一体 nghĩa là gì?
一体 (yì tǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "một thể".
一体 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 一体 ngay trên trang này.
Đặt câu với 一体 như thế nào?
Ví dụ: 我们像一体一样工作。 (Chúng tôi làm việc như một thể.); 这两部分合成一体。 (Hai phần này hợp lại thành một thể.).

Muốn nhớ "一体" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí