YiWordsYiWords

广guǎngfàn

rộng rãi

tính từ tiếng Trung
广泛 rộng rãi

Cụm từ thường dùng

zhīshi广guǎngfàn
kiến thức rộng rãi
关系guān xì广泛guǎng fàn
quan hệ rộng rãi

Câu ví dụ

derénmàihěn广guǎngfàn
Anh ấy có mối quan hệ rộng rãi.
zhègehuàbèi广guǎngfàntǎolùn
Chủ đề này được bàn luận rộng rãi.

Từ chỉ mức độ

Câu hỏi thường gặp

"rộng rãi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rộng rãi" trong tiếng Trung là 广泛, đọc là guǎng fàn.
广泛 nghĩa là gì?
广泛 (guǎng fàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "rộng rãi".
广泛 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 广泛 ngay trên trang này.
Đặt câu với 广泛 như thế nào?
Ví dụ: 他的人脉很广泛。 (Anh ấy có mối quan hệ rộng rãi.); 这个话题被广泛讨论。 (Chủ đề này được bàn luận rộng rãi.).

Muốn nhớ "广泛" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí