"rộng rãi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rộng rãi" trong tiếng Trung là 广泛, đọc là guǎng fàn.
广泛 nghĩa là gì?
广泛 (guǎng fàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "rộng rãi".
广泛 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 广泛 ngay trên trang này.
Đặt câu với 广泛 như thế nào?
Ví dụ: 他的人脉很广泛。 (Anh ấy có mối quan hệ rộng rãi.); 这个话题被广泛讨论。 (Chủ đề này được bàn luận rộng rãi.).