YiWordsYiWords

tiān

trời đất

danh từ tiếng Trung
天地 trời đất

Cụm từ thường dùng

天地tiān dì辽阔liáo kuò
trời đất bao la
感谢gǎn xiè天地tiān dì
ơn trời đất

Câu ví dụ

今天jīn tiānde天地tiān dìzhēnměi
Trời đất hôm nay thật đẹp.
感谢gǎn xiè天地tiān dì一切yī qièdōuhǎole
Ơn trời đất, mọi việc đã ổn.

Ngắm sao

Câu hỏi thường gặp

"trời đất" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trời đất" trong tiếng Trung là 天地, đọc là tiān dì.
天地 nghĩa là gì?
天地 (tiān dì) trong tiếng Trung có nghĩa là "trời đất".
天地 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 天地 ngay trên trang này.
Đặt câu với 天地 như thế nào?
Ví dụ: 今天的天地真美。 (Trời đất hôm nay thật đẹp.); 感谢天地,一切都好了。 (Ơn trời đất, mọi việc đã ổn.).

Muốn nhớ "天地" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí