"trời đất" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trời đất" trong tiếng Trung là 天地, đọc là tiān dì.
天地 nghĩa là gì?
天地 (tiān dì) trong tiếng Trung có nghĩa là "trời đất".
天地 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 天地 ngay trên trang này.
Đặt câu với 天地 như thế nào?
Ví dụ: 今天的天地真美。 (Trời đất hôm nay thật đẹp.); 感谢天地,一切都好了。 (Ơn trời đất, mọi việc đã ổn.).