YiWordsYiWords

guāngmínglěiluò

quang minh chính đại

cụm từ tiếng Trung
光明磊落 quang minh chính đại

Cụm từ thường dùng

光明磊落guāng míng lěi luòde行为xíng wéi
hành động quang minh chính đại
光明磊落guāng míng lěi luòderén
người quang minh chính đại

Câu ví dụ

一直yī zhí光明磊落guāng míng lěi luò
Anh ấy luôn quang minh chính đại.
我们wǒ men做事zuò shì光明磊落guāng míng lěi luò
Chúng tôi làm việc quang minh chính đại.

Tính cách đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"quang minh chính đại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quang minh chính đại" trong tiếng Trung là 光明磊落, đọc là guāng míng lěi luò.
光明磊落 nghĩa là gì?
光明磊落 (guāng míng lěi luò) trong tiếng Trung có nghĩa là "quang minh chính đại".
光明磊落 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 光明磊落 ngay trên trang này.
Đặt câu với 光明磊落 như thế nào?
Ví dụ: 他一直光明磊落。 (Anh ấy luôn quang minh chính đại.); 我们做事光明磊落。 (Chúng tôi làm việc quang minh chính đại.).

Muốn nhớ "光明磊落" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí