"quang minh chính đại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quang minh chính đại" trong tiếng Trung là 光明磊落, đọc là guāng míng lěi luò.
光明磊落 nghĩa là gì?
光明磊落 (guāng míng lěi luò) trong tiếng Trung có nghĩa là "quang minh chính đại".
光明磊落 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 光明磊落 ngay trên trang này.
Đặt câu với 光明磊落 như thế nào?
Ví dụ: 他一直光明磊落。 (Anh ấy luôn quang minh chính đại.); 我们做事光明磊落。 (Chúng tôi làm việc quang minh chính đại.).