YiWordsYiWords

qiáng

tự cường không ngừng

cụm từ tiếng Trung
自强不息 tự cường không ngừng

Cụm từ thường dùng

qiángdejīngshén
tinh thần tự cường không ngừng
qiángdezhì
ý chí tự cường không ngừng

Câu ví dụ

menyàoqiáng
Chúng ta cần tự cường không ngừng.
qiángdejīngshénshēnghuó
Anh ấy sống với tinh thần tự cường không ngừng.

Tính cách đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"tự cường không ngừng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tự cường không ngừng" trong tiếng Trung là 自强不息, đọc là zì qiáng bù xī.
自强不息 nghĩa là gì?
自强不息 (zì qiáng bù xī) trong tiếng Trung có nghĩa là "tự cường không ngừng".
自强不息 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 自强不息 ngay trên trang này.
Đặt câu với 自强不息 như thế nào?
Ví dụ: 我们要自强不息。 (Chúng ta cần tự cường không ngừng.); 他以自强不息的精神生活。 (Anh ấy sống với tinh thần tự cường không ngừng.).

Muốn nhớ "自强不息" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí