YiWordsYiWords

jiànduōshí广guǎng

hiểu biết rộng

cụm từ tiếng Trung
见多识广 hiểu biết rộng

Cụm từ thường dùng

jiànduōshí广guǎngderén
người hiểu biết rộng
jiànduōshí广guǎngdezhīshi
kiến thức hiểu biết rộng

Câu ví dụ

shìjiànduōshí广guǎngderén
Ông ấy là người hiểu biết rộng.
de老师lǎo shīzài很多hěn duō领域lǐng yùdōu见多识广jiàn duō shí guǎng
Cô giáo của tôi hiểu biết rộng về nhiều lĩnh vực.

Tính cách đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"hiểu biết rộng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hiểu biết rộng" trong tiếng Trung là 见多识广, đọc là jiàn duō shí guǎng.
见多识广 nghĩa là gì?
见多识广 (jiàn duō shí guǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hiểu biết rộng".
见多识广 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 见多识广 ngay trên trang này.
Đặt câu với 见多识广 như thế nào?
Ví dụ: 他是个见多识广的人。 (Ông ấy là người hiểu biết rộng.); 我的老师在很多领域都见多识广。 (Cô giáo của tôi hiểu biết rộng về nhiều lĩnh vực.).

Muốn nhớ "见多识广" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí