YiWordsYiWords

zhāopéng

tràn đầy sức sống

cụm từ tiếng Trung
朝气蓬勃 tràn đầy sức sống

Cụm từ thường dùng

zhāopéngdeqīngchūn
tràn đầy sức sống trẻ trung
zhāopéngdexīnxiàng
tràn đầy sức sống tươi mới

Câu ví dụ

zhāopéng
Cô ấy tràn đầy sức sống.
zhègeshèzhāopéng
Khu phố này tràn đầy sức sống.

Tính cách đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"tràn đầy sức sống" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tràn đầy sức sống" trong tiếng Trung là 朝气蓬勃, đọc là zhāo qì péng bó.
朝气蓬勃 nghĩa là gì?
朝气蓬勃 (zhāo qì péng bó) trong tiếng Trung có nghĩa là "tràn đầy sức sống".
朝气蓬勃 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 朝气蓬勃 ngay trên trang này.
Đặt câu với 朝气蓬勃 như thế nào?
Ví dụ: 她朝气蓬勃。 (Cô ấy tràn đầy sức sống.); 这个社区朝气蓬勃。 (Khu phố này tràn đầy sức sống.).

Muốn nhớ "朝气蓬勃" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí