YiWordsYiWords

jīngqiújīng

ngày càng hoàn thiện

cụm từ tiếng Trung
精益求精 ngày càng hoàn thiện

Cụm từ thường dùng

jīngqiújīngwánshàn
ngày càng hoàn thiện bản thân
jīngqiújīngwánshànchǎnpǐn
ngày càng hoàn thiện sản phẩm

Câu ví dụ

menzhízàijīngqiújīng
Chúng tôi luôn ngày càng hoàn thiện dịch vụ.
duànjīngqiújīng
Anh ấy ngày càng hoàn thiện bản thân.

Tính cách đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"ngày càng hoàn thiện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngày càng hoàn thiện" trong tiếng Trung là 精益求精, đọc là jīng yì qiú jīng.
精益求精 nghĩa là gì?
精益求精 (jīng yì qiú jīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngày càng hoàn thiện".
精益求精 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 精益求精 ngay trên trang này.
Đặt câu với 精益求精 như thế nào?
Ví dụ: 我们一直在精益求精服务。 (Chúng tôi luôn ngày càng hoàn thiện dịch vụ.); 他不断精益求精。 (Anh ấy ngày càng hoàn thiện bản thân.).

Muốn nhớ "精益求精" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí