YiWordsYiWords

zhìduōmóu

mưu trí

tính từ tiếng Trung
足智多谋 mưu trí

Cụm từ thường dùng

zhìduōmóuderén
người mưu trí
zhìduōmóude
kế sách mưu trí

Câu ví dụ

zàigōngzuòzhōngfēichángzhìduōmóu
Anh ấy rất mưu trí trong công việc.
zhìduōmóuzhùchēng
Cô ấy nổi tiếng là người mưu trí.

Tính cách đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"mưu trí" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mưu trí" trong tiếng Trung là 足智多谋, đọc là zú zhì duō móu.
足智多谋 nghĩa là gì?
足智多谋 (zú zhì duō móu) trong tiếng Trung có nghĩa là "mưu trí".
足智多谋 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 足智多谋 ngay trên trang này.
Đặt câu với 足智多谋 như thế nào?
Ví dụ: 他在工作中非常足智多谋。 (Anh ấy rất mưu trí trong công việc.); 她以足智多谋著称。 (Cô ấy nổi tiếng là người mưu trí.).

Muốn nhớ "足智多谋" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí