YiWordsYiWords

yǒng

tràn vào

động từ tiếng Trung
涌入 tràn vào

Cụm từ thường dùng

yǒngfángjiān
tràn vào phòng
yǒngchéngshì
tràn vào thành phố

Câu ví dụ

hóngshuǐyǒnglefángzi
Nước lũ tràn vào nhà.
guānzhòngyǒngchǎng
Khán giả tràn vào sân vận động.

Hành động và di chuyển

Câu hỏi thường gặp

"tràn vào" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tràn vào" trong tiếng Trung là 涌入, đọc là yǒng rù.
涌入 nghĩa là gì?
涌入 (yǒng rù) trong tiếng Trung có nghĩa là "tràn vào".
涌入 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 涌入 ngay trên trang này.
Đặt câu với 涌入 như thế nào?
Ví dụ: 洪水涌入了房子。 (Nước lũ tràn vào nhà.); 观众涌入体育场。 (Khán giả tràn vào sân vận động.).

Muốn nhớ "涌入" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí