"tràn vào" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tràn vào" trong tiếng Trung là 涌入, đọc là yǒng rù.
涌入 nghĩa là gì?
涌入 (yǒng rù) trong tiếng Trung có nghĩa là "tràn vào".
涌入 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 涌入 ngay trên trang này.
Đặt câu với 涌入 như thế nào?
Ví dụ: 洪水涌入了房子。 (Nước lũ tràn vào nhà.); 观众涌入体育场。 (Khán giả tràn vào sân vận động.).