YiWordsYiWords

xiàshān

xuống núi

động từ tiếng Trung
下山 xuống núi

Cụm từ thường dùng

xiàshānshuǐ
xuống núi lấy nước
xiàshāngōngzuò
xuống núi làm việc

Câu ví dụ

menzǎojiùkāishǐxiàshān
Chúng tôi bắt đầu xuống núi lúc sáng sớm.
xiàshānzhǎogōngzuò
Anh ấy xuống núi để tìm việc.

Hành động và di chuyển

Câu hỏi thường gặp

"xuống núi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xuống núi" trong tiếng Trung là 下山, đọc là xià shān.
下山 nghĩa là gì?
下山 (xià shān) trong tiếng Trung có nghĩa là "xuống núi".
下山 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 下山 ngay trên trang này.
Đặt câu với 下山 như thế nào?
Ví dụ: 我们一大早就开始下山。 (Chúng tôi bắt đầu xuống núi lúc sáng sớm.); 他下山找工作。 (Anh ấy xuống núi để tìm việc.).

Muốn nhớ "下山" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí