YiWordsYiWords

jiěsàn

giải tán

động từ tiếng Trung
解散 giải tán

Cụm từ thường dùng

jiěsànrénqún
giải tán đám đông
jiěsànzhī
giải tán tổ chức

Câu ví dụ

jǐngcháyāoqiújiěsàn
Cảnh sát yêu cầu giải tán.
tuánduìzǎojiùjiěsànle
Nhóm đã giải tán từ lâu.

Tình huống pháp lý

Câu hỏi thường gặp

"giải tán" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giải tán" trong tiếng Trung là 解散, đọc là jiě sàn.
解散 nghĩa là gì?
解散 (jiě sàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "giải tán".
解散 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 解散 ngay trên trang này.
Đặt câu với 解散 như thế nào?
Ví dụ: 警察要求解散。 (Cảnh sát yêu cầu giải tán.); 团队早就解散了。 (Nhóm đã giải tán từ lâu.).

Muốn nhớ "解散" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí