"giải tán" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giải tán" trong tiếng Trung là 解散, đọc là jiě sàn.
解散 nghĩa là gì?
解散 (jiě sàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "giải tán".
解散 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 解散 ngay trên trang này.
Đặt câu với 解散 như thế nào?
Ví dụ: 警察要求解散。 (Cảnh sát yêu cầu giải tán.); 团队早就解散了。 (Nhóm đã giải tán từ lâu.).