"bàn giao" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bàn giao" trong tiếng Trung là 移交, đọc là yí jiāo.
移交 nghĩa là gì?
移交 (yí jiāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "bàn giao".
移交 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 移交 ngay trên trang này.
Đặt câu với 移交 như thế nào?
Ví dụ: 我会把项目移交给你。 (Tôi sẽ bàn giao dự án cho anh.); 他们已经把房子移交给新主人。 (Họ đã bàn giao nhà cho chủ mới.).