"kết án" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kết án" trong tiếng Trung là 判处, đọc là pàn chǔ.
判处 nghĩa là gì?
判处 (pàn chǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "kết án".
判处 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 判处 ngay trên trang này.
Đặt câu với 判处 như thế nào?
Ví dụ: 他被判处五年监禁。 (Anh ta bị kết án 5 năm tù.); 法院已经判处被告。 (Tòa án đã kết án bị cáo.).