YiWordsYiWords

huábiàn

binh biến

danh từ tiếng Trung
哗变 binh biến

Cụm từ thường dùng

pínghuábiàn
dập tắt binh biến
zhǐhuábiàn
ngăn chặn binh biến

Câu ví dụ

jūnduìjīngkòngzhìlehuábiàn
Quân đội đã kiểm soát được binh biến.
哗变huá biàn发生fā shēngzài夜间yè jiān
Binh biến xảy ra vào ban đêm.

Cuộc sống quân doanh

Câu hỏi thường gặp

"binh biến" trong tiếng Trung nói thế nào?
"binh biến" trong tiếng Trung là 哗变, đọc là huá biàn.
哗变 nghĩa là gì?
哗变 (huá biàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "binh biến".
哗变 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 哗变 ngay trên trang này.
Đặt câu với 哗变 như thế nào?
Ví dụ: 军队已经控制了哗变。 (Quân đội đã kiểm soát được binh biến.); 哗变发生在夜间。 (Binh biến xảy ra vào ban đêm.).

Muốn nhớ "哗变" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí