YiWordsYiWords

Cùng cách viết:国际

guó

quốc tịch

danh từ tiếng Trung
国籍 quốc tịch

Cụm từ thường dùng

yuènánguó
quốc tịch Việt Nam
更改gēng gǎi国籍guó jí
đổi quốc tịch

Câu ví dụ

yǒuguóguó
Cô ấy có quốc tịch Pháp.
xiǎngshēnqǐngxīnguó
Anh ta muốn xin quốc tịch mới.

Văn hóa các nước

Câu hỏi thường gặp

"quốc tịch" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quốc tịch" trong tiếng Trung là 国籍, đọc là guó jí.
国籍 nghĩa là gì?
国籍 (guó jí) trong tiếng Trung có nghĩa là "quốc tịch".
国籍 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 国籍 ngay trên trang này.
Đặt câu với 国籍 như thế nào?
Ví dụ: 她有法国国籍。 (Cô ấy có quốc tịch Pháp.); 他想申请新国籍。 (Anh ta muốn xin quốc tịch mới.).

Muốn nhớ "国籍" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí