"quốc tịch" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quốc tịch" trong tiếng Trung là 国籍, đọc là guó jí.
国籍 nghĩa là gì?
国籍 (guó jí) trong tiếng Trung có nghĩa là "quốc tịch".
国籍 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 国籍 ngay trên trang này.
Đặt câu với 国籍 như thế nào?
Ví dụ: 她有法国国籍。 (Cô ấy có quốc tịch Pháp.); 他想申请新国籍。 (Anh ta muốn xin quốc tịch mới.).