YiWordsYiWords

Cùng cách viết:棉签

miànqián

trước mặt

danh từ tiếng Trung
面前 trước mặt

Cụm từ thường dùng

zhànzàimiànqián
đứng trước mặt
zàimiànqián
trước mặt tôi

Câu ví dụ

zhànzàimiànqián
Anh ấy đứng trước mặt tôi.
miànqiányǒuzhāngzhuōzi
Có một chiếc bàn trước mặt.

Phương hướng

Câu hỏi thường gặp

"trước mặt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trước mặt" trong tiếng Trung là 面前, đọc là miàn qián.
面前 nghĩa là gì?
面前 (miàn qián) trong tiếng Trung có nghĩa là "trước mặt".
面前 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 面前 ngay trên trang này.
Đặt câu với 面前 như thế nào?
Ví dụ: 他站在我面前。 (Anh ấy đứng trước mặt tôi.); 面前有一张桌子。 (Có một chiếc bàn trước mặt.).

Muốn nhớ "面前" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí