YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

jìn

gần

tính từ tiếng Trung
近 gần

Cụm từ thường dùng

jiājìn
gần nhà
zuìjìn
gần đây

Câu ví dụ

jiāxuéxiàohěnjìn
Nhà tôi gần trường.
zhèjiādiànhěnjìn
Cửa hàng này gần đây.

Phương hướng

Câu hỏi thường gặp

"gần" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gần" trong tiếng Trung là 近, đọc là jìn.
近 nghĩa là gì?
近 (jìn) trong tiếng Trung có nghĩa là "gần".
近 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 近 ngay trên trang này.
Đặt câu với 近 như thế nào?
Ví dụ: 我家离学校很近。 (Nhà tôi gần trường.); 这家店很近。 (Cửa hàng này gần đây.).

Muốn nhớ "近" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí