YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

biān

bên

danh từ tiếng Trung
边 bên

Cụm từ thường dùng

zuǒbiān
bên trái
yòubiān
bên phải

Câu ví dụ

zuòzàipángbiān
Tôi ngồi bên bạn.
jiāzàibiān
Nhà tôi ở bên sông.

Phương hướng

Câu hỏi thường gặp

"bên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bên" trong tiếng Trung là 边, đọc là biān.
边 nghĩa là gì?
边 (biān) trong tiếng Trung có nghĩa là "bên".
边 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 边 ngay trên trang này.
Đặt câu với 边 như thế nào?
Ví dụ: 我坐在你旁边。 (Tôi ngồi bên bạn.); 我家在河边。 (Nhà tôi ở bên sông.).

Muốn nhớ "边" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí