YiWordsYiWords

guónèi

trong nước

danh từ tiếng Trung
国内 trong nước

Cụm từ thường dùng

guónèixīnwén
tin tức trong nước
guónèiyóu
du lịch trong nước

Câu ví dụ

zhùzàiguónèi
Tôi sống trong nước.
国内guó nèi新闻xīn wénhěn重要zhòng yào
Tin tức trong nước rất quan trọng.

Vị trí không gian nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"trong nước" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trong nước" trong tiếng Trung là 国内, đọc là guó nèi.
国内 nghĩa là gì?
国内 (guó nèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "trong nước".
国内 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 国内 ngay trên trang này.
Đặt câu với 国内 như thế nào?
Ví dụ: 我住在国内。 (Tôi sống trong nước.); 国内新闻很重要。 (Tin tức trong nước rất quan trọng.).

Muốn nhớ "国内" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí