"trong nước" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trong nước" trong tiếng Trung là 国内, đọc là guó nèi.
国内 nghĩa là gì?
国内 (guó nèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "trong nước".
国内 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 国内 ngay trên trang này.
Đặt câu với 国内 như thế nào?
Ví dụ: 我住在国内。 (Tôi sống trong nước.); 国内新闻很重要。 (Tin tức trong nước rất quan trọng.).