YiWordsYiWords

Cùng cách viết:过期

guó

quốc kỳ

danh từ tiếng Trung
国旗 quốc kỳ

Cụm từ thường dùng

shēngguó
treo quốc kỳ
yuènánguó
quốc kỳ Việt Nam

Câu ví dụ

guóguàzàixuéxiàoqiánmiàn
Quốc kỳ được treo trước trường học.
wèi自己zì jǐ国家guó jiāde国旗guó qí感到gǎn dào自豪zì háo
Anh ấy tự hào về quốc kỳ nước mình.

Văn hóa các nước

Câu hỏi thường gặp

"quốc kỳ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quốc kỳ" trong tiếng Trung là 国旗, đọc là guó qí.
国旗 nghĩa là gì?
国旗 (guó qí) trong tiếng Trung có nghĩa là "quốc kỳ".
国旗 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 国旗 ngay trên trang này.
Đặt câu với 国旗 như thế nào?
Ví dụ: 国旗挂在学校前面。 (Quốc kỳ được treo trước trường học.); 他为自己国家的国旗感到自豪。 (Anh ấy tự hào về quốc kỳ nước mình.).

Muốn nhớ "国旗" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí