"quốc kỳ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quốc kỳ" trong tiếng Trung là 国旗, đọc là guó qí.
国旗 nghĩa là gì?
国旗 (guó qí) trong tiếng Trung có nghĩa là "quốc kỳ".
国旗 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 国旗 ngay trên trang này.
Đặt câu với 国旗 như thế nào?
Ví dụ: 国旗挂在学校前面。 (Quốc kỳ được treo trước trường học.); 他为自己国家的国旗感到自豪。 (Anh ấy tự hào về quốc kỳ nước mình.).