"hoa kiều" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hoa kiều" trong tiếng Trung là 华侨, đọc là huá qiáo.
华侨 nghĩa là gì?
华侨 (huá qiáo) trong tiếng Trung có nghĩa là "hoa kiều".
华侨 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 华侨 ngay trên trang này.
Đặt câu với 华侨 như thế nào?
Ví dụ: 这里有很多华侨。 (Ở đây có nhiều hoa kiều.); 华侨为祖国做贡献。 (Hoa kiều đóng góp cho quê hương.).