YiWordsYiWords

Cùng cách viết:海面

hǎimián

miếng bọt biển

danh từ tiếng Trung
海绵 miếng bọt biển

Cụm từ thường dùng

wǎnhǎimián
miếng bọt biển rửa chén
hǎimián
miếng bọt biển tắm

Câu ví dụ

yònghǎimiánwǎn
Tôi dùng miếng bọt biển để rửa bát.
zhèkuàihǎimiánhěnruǎn
Miếng bọt biển này rất mềm.

Đồ dùng gia đình

Câu hỏi thường gặp

"miếng bọt biển" trong tiếng Trung nói thế nào?
"miếng bọt biển" trong tiếng Trung là 海绵, đọc là hǎi mián.
海绵 nghĩa là gì?
海绵 (hǎi mián) trong tiếng Trung có nghĩa là "miếng bọt biển".
海绵 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 海绵 ngay trên trang này.
Đặt câu với 海绵 như thế nào?
Ví dụ: 我用海绵洗碗。 (Tôi dùng miếng bọt biển để rửa bát.); 这块海绵很软。 (Miếng bọt biển này rất mềm.).

Muốn nhớ "海绵" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí