"miếng bọt biển" trong tiếng Trung nói thế nào?
"miếng bọt biển" trong tiếng Trung là 海绵, đọc là hǎi mián.
海绵 nghĩa là gì?
海绵 (hǎi mián) trong tiếng Trung có nghĩa là "miếng bọt biển".
海绵 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 海绵 ngay trên trang này.
Đặt câu với 海绵 như thế nào?
Ví dụ: 我用海绵洗碗。 (Tôi dùng miếng bọt biển để rửa bát.); 这块海绵很软。 (Miếng bọt biển này rất mềm.).