YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

zhī

chỉ

phó từ tiếng Trung
只 chỉ

Cụm từ thường dùng

zhǐyǒu
chỉ có
zhǐyào
chỉ cần

Câu ví dụ

zhīxiǎngxiūxi
Tôi chỉ muốn nghỉ ngơi.
zhǐyǒurén
Chỉ có một người.

Số lượng và tần suất

Câu hỏi thường gặp

"chỉ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chỉ" trong tiếng Trung là 只, đọc là zhī.
只 nghĩa là gì?
只 (zhī) trong tiếng Trung có nghĩa là "chỉ".
只 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 只 ngay trên trang này.
Đặt câu với 只 như thế nào?
Ví dụ: 我只想休息。 (Tôi chỉ muốn nghỉ ngơi.); 只有一个人。 (Chỉ có một người.).

Muốn nhớ "只" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí