YiWordsYiWords

suǒyǒu

tất cả

đại từ tiếng Trung
所有 tất cả

Cụm từ thường dùng

suǒyǒurén
tất cả mọi người
所有suǒ yǒu种类zhǒng lèi
tất cả các loại

Câu ví dụ

所有suǒ yǒudōu准备zhǔn bèihǎole
Tất cả đều đã sẵn sàng.
àimensuǒyǒurén
Tôi yêu tất cả các bạn.

Số lượng và tần suất

Câu hỏi thường gặp

"tất cả" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tất cả" trong tiếng Trung là 所有, đọc là suǒ yǒu.
所有 nghĩa là gì?
所有 (suǒ yǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "tất cả".
所有 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 所有 ngay trên trang này.
Đặt câu với 所有 như thế nào?
Ví dụ: 所有都准备好了。 (Tất cả đều đã sẵn sàng.); 我爱你们所有人。 (Tôi yêu tất cả các bạn.).

Muốn nhớ "所有" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí