YiWordsYiWords

hángliè

hàng ngũ

danh từ tiếng Trung
行列 hàng ngũ

Cụm từ thường dùng

加入jiā rù行列háng liè
gia nhập hàng ngũ
军队jūn duì行列háng liè
hàng ngũ quân đội

Câu ví dụ

加入jiā rùle教师jiào shī行列háng liè
Anh ấy đã gia nhập hàng ngũ giáo viên.
军队jūn duì行列háng lièhěn整齐zhěng qí
Hàng ngũ quân đội rất nghiêm chỉnh.

Biểu thức toán học

Câu hỏi thường gặp

"hàng ngũ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hàng ngũ" trong tiếng Trung là 行列, đọc là háng liè.
行列 nghĩa là gì?
行列 (háng liè) trong tiếng Trung có nghĩa là "hàng ngũ".
行列 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 行列 ngay trên trang này.
Đặt câu với 行列 như thế nào?
Ví dụ: 他加入了教师行列。 (Anh ấy đã gia nhập hàng ngũ giáo viên.); 军队行列很整齐。 (Hàng ngũ quân đội rất nghiêm chỉnh.).

Muốn nhớ "行列" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí