YiWordsYiWords

Cùng cách viết:忽视

shì

y tá

danh từ tiếng Trung
护士 y tá

Cụm từ thường dùng

护士长hù shì zhǎng
y tá trưởng
shìtuánduì
đội ngũ y tá

Câu ví dụ

shìzhàobìngrénhěnhǎo
Y tá chăm sóc bệnh nhân rất tốt.
xiǎng成为chéng wéi护士hù shì
Tôi muốn trở thành y tá.

Giới công sở

Câu hỏi thường gặp

"y tá" trong tiếng Trung nói thế nào?
"y tá" trong tiếng Trung là 护士, đọc là hù shì.
护士 nghĩa là gì?
护士 (hù shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "y tá".
护士 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 护士 ngay trên trang này.
Đặt câu với 护士 như thế nào?
Ví dụ: 护士照顾病人很好。 (Y tá chăm sóc bệnh nhân rất tốt.); 我想成为护士。 (Tôi muốn trở thành y tá.).

Muốn nhớ "护士" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí