"y tá" trong tiếng Trung nói thế nào?
"y tá" trong tiếng Trung là 护士, đọc là hù shì.
护士 nghĩa là gì?
护士 (hù shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "y tá".
护士 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 护士 ngay trên trang này.
Đặt câu với 护士 như thế nào?
Ví dụ: 护士照顾病人很好。 (Y tá chăm sóc bệnh nhân rất tốt.); 我想成为护士。 (Tôi muốn trở thành y tá.).