YiWordsYiWords

yùndòngyuán

vận động viên

danh từ tiếng Trung
运动员 vận động viên

Cụm từ thường dùng

qiúyùndòngyuán
vận động viên bóng đá
zhíyùndòngyuán
vận động viên chuyên nghiệp

Câu ví dụ

shìyóuyǒngyùndòngyuán
Anh ấy là vận động viên bơi lội.
运动员yùn dòng yuán正在zhèng zài训练xùn liàn
Vận động viên đang luyện tập.

Giới công sở

Câu hỏi thường gặp

"vận động viên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vận động viên" trong tiếng Trung là 运动员, đọc là yùn dòng yuán.
运动员 nghĩa là gì?
运动员 (yùn dòng yuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "vận động viên".
运动员 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 运动员 ngay trên trang này.
Đặt câu với 运动员 như thế nào?
Ví dụ: 他是游泳运动员。 (Anh ấy là vận động viên bơi lội.); 运动员正在训练。 (Vận động viên đang luyện tập.).

Muốn nhớ "运动员" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí