YiWordsYiWords

kuākuātán

nói khoác

động từ tiếng Trung
夸夸其谈 nói khoác

Cụm từ thường dùng

kuākuātánchéng
nói khoác về thành tích
厚颜无耻hòu yán wú chǐde夸夸其谈kuā kuā qí tán
nói khoác không biết xấu hổ

Câu ví dụ

zǒngshìzàipéngyǒumiànqiánkuākuātán
Anh ta hay nói khoác trước bạn bè.
biézàikuākuātánle
Đừng nói khoác nữa!

Tính cách đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"nói khoác" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nói khoác" trong tiếng Trung là 夸夸其谈, đọc là kuā kuā qí tán.
夸夸其谈 nghĩa là gì?
夸夸其谈 (kuā kuā qí tán) trong tiếng Trung có nghĩa là "nói khoác".
夸夸其谈 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 夸夸其谈 ngay trên trang này.
Đặt câu với 夸夸其谈 như thế nào?
Ví dụ: 他总是在朋友面前夸夸其谈。 (Anh ta hay nói khoác trước bạn bè.); 别再夸夸其谈了! (Đừng nói khoác nữa!).

Muốn nhớ "夸夸其谈" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí