YiWordsYiWords

wěi

vĩ đại

tính từ tiếng Trung
伟大 vĩ đại

Cụm từ thường dùng

wěiderén
người vĩ đại
wěichéngjiù
thành tựu vĩ đại

Câu ví dụ

shìwěiderén
Ông ấy là một người vĩ đại.
zhèshì一个yī gè伟大wěi dàde发明fā míng
Đây là một phát minh vĩ đại.

Tính cách và thái độ

Câu hỏi thường gặp

"vĩ đại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vĩ đại" trong tiếng Trung là 伟大, đọc là wěi dà.
伟大 nghĩa là gì?
伟大 (wěi dà) trong tiếng Trung có nghĩa là "vĩ đại".
伟大 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 伟大 ngay trên trang này.
Đặt câu với 伟大 như thế nào?
Ví dụ: 他是一个伟大的人。 (Ông ấy là một người vĩ đại.); 这是一个伟大的发明。 (Đây là một phát minh vĩ đại.).

Muốn nhớ "伟大" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí