YiWordsYiWords

háoshēng

mililít

danh từ tiếng Trung
毫升 mililít

Cụm từ thường dùng

100háoshēngshuǐ
100 mililít nước
háoshēngxuè
mililít máu

Câu ví dụ

měitiānzǎoshàng200háoshēngniúnǎi
Tôi uống 200 mililít sữa mỗi sáng.
shēngchōu5háoshēngxuèzuòjiǎnchá
Bác sĩ lấy 5 mililít máu để xét nghiệm.

Lượng từ thường dùng

Câu hỏi thường gặp

"mililít" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mililít" trong tiếng Trung là 毫升, đọc là háo shēng.
毫升 nghĩa là gì?
毫升 (háo shēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "mililít".
毫升 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 毫升 ngay trên trang này.
Đặt câu với 毫升 như thế nào?
Ví dụ: 我每天早上喝200毫升牛奶。 (Tôi uống 200 mililít sữa mỗi sáng.); 医生抽取5毫升血做检查。 (Bác sĩ lấy 5 mililít máu để xét nghiệm.).

Muốn nhớ "毫升" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí