YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

dùn

bữa

lượng từ tiếng Trung
顿 bữa

Cụm từ thường dùng

dùnfàn
bữa cơm
zǎofàndùn
bữa sáng
wǎnfàndùn
bữa tối

Câu ví dụ

měitiānchīsāndùnfàn
Tôi ăn ba bữa mỗi ngày.
jīntiānzhèdùnfànhěnhǎochī
Bữa trưa hôm nay rất ngon.

Lượng từ thường dùng

Câu hỏi thường gặp

"bữa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bữa" trong tiếng Trung là 顿, đọc là dùn.
顿 nghĩa là gì?
顿 (dùn) trong tiếng Trung có nghĩa là "bữa".
顿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 顿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 顿 như thế nào?
Ví dụ: 我每天吃三顿饭。 (Tôi ăn ba bữa mỗi ngày.); 今天这顿午饭很好吃。 (Bữa trưa hôm nay rất ngon.).

Muốn nhớ "顿" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí