YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

liáng

lượng

danh từ tiếng Trung
量 lượng

Cụm từ thường dùng

shuǐliàng
lượng nước
xiāohàoliáng
lượng tiêu thụ

Câu ví dụ

jīnniándejiàngliànghěn
Lượng mưa năm nay rất lớn.
jiǎncháxuètángliáng
Kiểm tra lượng đường trong máu.

Lượng từ thường dùng

Câu hỏi thường gặp

"lượng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lượng" trong tiếng Trung là 量, đọc là liáng.
量 nghĩa là gì?
量 (liáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "lượng".
量 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 量 ngay trên trang này.
Đặt câu với 量 như thế nào?
Ví dụ: 今年的降雨量很大。 (Lượng mưa năm nay rất lớn.); 检查血糖量。 (Kiểm tra lượng đường trong máu.).

Muốn nhớ "量" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí