"lượng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lượng" trong tiếng Trung là 量, đọc là liáng.
量 nghĩa là gì?
量 (liáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "lượng".
量 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 量 ngay trên trang này.
Đặt câu với 量 như thế nào?
Ví dụ: 今年的降雨量很大。 (Lượng mưa năm nay rất lớn.); 检查血糖量。 (Kiểm tra lượng đường trong máu.).