"bó" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bó" trong tiếng Trung là 束, đọc là shù.
束 nghĩa là gì?
束 (shù) trong tiếng Trung có nghĩa là "bó".
束 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 束 ngay trên trang này.
Đặt câu với 束 như thế nào?
Ví dụ: 我买了一束花送给妈妈。 (Tôi mua một bó hoa tặng mẹ.); 她手里拿着一束菜。 (Cô ấy cầm một bó rau trên tay.).