YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

shù

lượng từ tiếng Trung
束 bó

Cụm từ thường dùng

shùhuā
một bó hoa
shùcài
bó rau

Câu ví dụ

mǎileshùhuāsònggěima
Tôi mua một bó hoa tặng mẹ.
shǒuzheshùcài
Cô ấy cầm một bó rau trên tay.

Lượng từ thường dùng

Câu hỏi thường gặp

"bó" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bó" trong tiếng Trung là 束, đọc là shù.
束 nghĩa là gì?
束 (shù) trong tiếng Trung có nghĩa là "bó".
束 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 束 ngay trên trang này.
Đặt câu với 束 như thế nào?
Ví dụ: 我买了一束花送给妈妈。 (Tôi mua một bó hoa tặng mẹ.); 她手里拿着一束菜。 (Cô ấy cầm một bó rau trên tay.).

Muốn nhớ "束" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí