YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

liè

hàng

danh từ tiếng Trung
列 hàng

Cụm từ thường dùng

páiliè
xếp hàng
lièzuòwèi
hàng ghế

Câu ví dụ

menpáichéngliè
Chúng tôi đứng thành một hàng.
zhèyǒusānlièshù
Có ba hàng cây ở đây.

Lượng từ thường dùng

Câu hỏi thường gặp

"hàng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hàng" trong tiếng Trung là 列, đọc là liè.
列 nghĩa là gì?
列 (liè) trong tiếng Trung có nghĩa là "hàng".
列 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 列 ngay trên trang này.
Đặt câu với 列 như thế nào?
Ví dụ: 我们排成一列。 (Chúng tôi đứng thành một hàng.); 这里有三列树。 (Có ba hàng cây ở đây.).

Muốn nhớ "列" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí