YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

cặp

lượng từ tiếng Trung
匹 cặp

Cụm từ thường dùng

một cặp vợ chồng
niǎo
một cặp chim

Câu ví dụ

mǎilexīnxié
Tôi mua một cặp giày mới.
jiùyǒu
Có một cặp ngựa trong chuồng.

Lượng từ thường dùng

Câu hỏi thường gặp

"cặp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cặp" trong tiếng Trung là 匹, đọc là pǐ.
匹 nghĩa là gì?
匹 (pǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "cặp".
匹 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 匹 ngay trên trang này.
Đặt câu với 匹 như thế nào?
Ví dụ: 我买了一匹新鞋。 (Tôi mua một cặp giày mới.); 马厩里有一匹马。 (Có một cặp ngựa trong chuồng.).

Muốn nhớ "匹" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí