"cặp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cặp" trong tiếng Trung là 匹, đọc là pǐ.
匹 nghĩa là gì?
匹 (pǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "cặp".
匹 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 匹 ngay trên trang này.
Đặt câu với 匹 như thế nào?
Ví dụ: 我买了一匹新鞋。 (Tôi mua một cặp giày mới.); 马厩里有一匹马。 (Có một cặp ngựa trong chuồng.).