YiWordsYiWords

hǎoxīn

tốt bụng

tính từ tiếng Trung
好心 tốt bụng

Cụm từ thường dùng

hǎoxīnrén
người tốt bụng
好心hǎo xīnde行为xíng wéi
hành động tốt bụng

Câu ví dụ

duì大家dà jiādōuhěnyǒu好心hǎo xīn
Cô ấy rất tốt bụng với mọi người.
因为yīn wèi好心hǎo xīn帮助bāng zhùle
Anh ấy đã giúp tôi vì tốt bụng.

Tính cách và phẩm chất

Câu hỏi thường gặp

"tốt bụng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tốt bụng" trong tiếng Trung là 好心, đọc là hǎo xīn.
好心 nghĩa là gì?
好心 (hǎo xīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tốt bụng".
好心 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 好心 ngay trên trang này.
Đặt câu với 好心 như thế nào?
Ví dụ: 她对大家都很有好心。 (Cô ấy rất tốt bụng với mọi người.); 他因为好心帮助了我。 (Anh ấy đã giúp tôi vì tốt bụng.).

Muốn nhớ "好心" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí