YiWordsYiWords

kuáng

cuồng nhiệt

tính từ tiếng Trung
狂热 cuồng nhiệt

Cụm từ thường dùng

kuángdeàiqíng
tình yêu cuồng nhiệt
kuángzhùwēi
cổ vũ cuồng nhiệt

Câu ví dụ

duì音乐yīn yuè充满chōng mǎn狂热kuáng rè
Cô ấy có tình cảm cuồng nhiệt với âm nhạc.
观众guān zhòngwèi主队zhǔ duì狂热kuáng rè助威zhù wēi
Khán giả cổ vũ cuồng nhiệt cho đội nhà.

Tính cách và phẩm chất

Câu hỏi thường gặp

"cuồng nhiệt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cuồng nhiệt" trong tiếng Trung là 狂热, đọc là kuáng rè.
狂热 nghĩa là gì?
狂热 (kuáng rè) trong tiếng Trung có nghĩa là "cuồng nhiệt".
狂热 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 狂热 ngay trên trang này.
Đặt câu với 狂热 như thế nào?
Ví dụ: 她对音乐充满狂热。 (Cô ấy có tình cảm cuồng nhiệt với âm nhạc.); 观众为主队狂热助威。 (Khán giả cổ vũ cuồng nhiệt cho đội nhà.).

Muốn nhớ "狂热" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí