"cuồng nhiệt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cuồng nhiệt" trong tiếng Trung là 狂热, đọc là kuáng rè.
狂热 nghĩa là gì?
狂热 (kuáng rè) trong tiếng Trung có nghĩa là "cuồng nhiệt".
狂热 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 狂热 ngay trên trang này.
Đặt câu với 狂热 như thế nào?
Ví dụ: 她对音乐充满狂热。 (Cô ấy có tình cảm cuồng nhiệt với âm nhạc.); 观众为主队狂热助威。 (Khán giả cổ vũ cuồng nhiệt cho đội nhà.).