"hợp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hợp" trong tiếng Trung là 合, đọc là hé.
合 nghĩa là gì?
合 (hé) trong tiếng Trung có nghĩa là "hợp".
合 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 合 ngay trên trang này.
Đặt câu với 合 như thế nào?
Ví dụ: 这道菜很合我口味。 (Món này hợp với tôi.); 我们在这个项目中合作。 (Chúng tôi hợp tác trong dự án này.).