YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

hợp

động từ tiếng Trung
合 hợp

Cụm từ thường dùng

zuò
hợp tác
hợp lý

Câu ví dụ

zhèdàocàihěnkǒuwèi
Món này hợp với tôi.
menzàizhègexiàngzhōngzuò
Chúng tôi hợp tác trong dự án này.

Mua bán thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"hợp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hợp" trong tiếng Trung là 合, đọc là hé.
合 nghĩa là gì?
合 (hé) trong tiếng Trung có nghĩa là "hợp".
合 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 合 ngay trên trang này.
Đặt câu với 合 như thế nào?
Ví dụ: 这道菜很合我口味。 (Món này hợp với tôi.); 我们在这个项目中合作。 (Chúng tôi hợp tác trong dự án này.).

Muốn nhớ "合" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí