YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

uống

động từ tiếng Trung
喝 uống

Cụm từ thường dùng

shuǐ
uống nước
fēi
uống cà phê

Câu ví dụ

huanfēi
Tôi thích uống cà phê.
shuǐlema
Bạn đã uống nước chưa?

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"uống" trong tiếng Trung nói thế nào?
"uống" trong tiếng Trung là 喝, đọc là hē.
喝 nghĩa là gì?
喝 (hē) trong tiếng Trung có nghĩa là "uống".
喝 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 喝 ngay trên trang này.
Đặt câu với 喝 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢喝咖啡。 (Tôi thích uống cà phê.); 你喝水了吗? (Bạn đã uống nước chưa?).

Muốn nhớ "喝" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí