"phán định" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phán định" trong tiếng Trung là 判定, đọc là pàn dìng.
判定 nghĩa là gì?
判定 (pàn dìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "phán định".
判定 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 判定 ngay trên trang này.
Đặt câu với 判定 như thế nào?
Ví dụ: 法院会判定此案。 (Tòa án sẽ phán định vụ việc này.); 组委会已经判定结果。 (Ban tổ chức đã phán định kết quả.).