YiWordsYiWords

yānhuā

pháo hoa

danh từ tiếng Trung
烟花 pháo hoa

Cụm từ thường dùng

fàngyānhuā
bắn pháo hoa
kànyānhuā
xem pháo hoa

Câu ví dụ

jīnwǎnhuìfàngyānhuā
Tối nay sẽ bắn pháo hoa.
huanzàijiékànyānhuā
Tôi thích xem pháo hoa vào dịp lễ.

Từ vựng lễ hội

Câu hỏi thường gặp

"pháo hoa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"pháo hoa" trong tiếng Trung là 烟花, đọc là yān huā.
烟花 nghĩa là gì?
烟花 (yān huā) trong tiếng Trung có nghĩa là "pháo hoa".
烟花 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 烟花 ngay trên trang này.
Đặt câu với 烟花 như thế nào?
Ví dụ: 今晚会放烟花。 (Tối nay sẽ bắn pháo hoa.); 我喜欢在节日看烟花。 (Tôi thích xem pháo hoa vào dịp lễ.).

Muốn nhớ "烟花" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí