"ngày nghỉ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngày nghỉ" trong tiếng Trung là 假日, đọc là jiǎ rì.
假日 nghĩa là gì?
假日 (jiǎ rì) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngày nghỉ".
假日 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 假日 ngay trên trang này.
Đặt câu với 假日 như thế nào?
Ví dụ: 今天是我的假日。 (Hôm nay là ngày nghỉ của tôi.); 你周末假日做什么? (Bạn làm gì vào ngày nghỉ cuối tuần?).