"lì xì" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lì xì" trong tiếng Trung là 红包, đọc là hóng bāo.
红包 nghĩa là gì?
红包 (hóng bāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "lì xì".
红包 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 红包 ngay trên trang này.
Đặt câu với 红包 như thế nào?
Ví dụ: 我收到了很多红包。 (Tôi nhận được nhiều lì xì.); 父母给孩子发红包。 (Bố mẹ tặng lì xì cho con.).