"vòng hoa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vòng hoa" trong tiếng Trung là 花环, đọc là huā huán.
花环 nghĩa là gì?
花环 (huā huán) trong tiếng Trung có nghĩa là "vòng hoa".
花环 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 花环 ngay trên trang này.
Đặt câu với 花环 như thế nào?
Ví dụ: 新娘戴着白色花环。 (Cô dâu đội vòng hoa trắng.); 他们把花环放在墓上。 (Họ đặt vòng hoa lên mộ.).