YiWordsYiWords

huāhuán

vòng hoa

danh từ tiếng Trung
花环 vòng hoa

Cụm từ thường dùng

tóudàihuāhuán
vòng hoa đội đầu
sānghuāhuán
vòng hoa tang lễ

Câu ví dụ

新娘xīn niángdàizhe白色bái sè花环huā huán
Cô dâu đội vòng hoa trắng.
menhuāhuánfàngzàishàng
Họ đặt vòng hoa lên mộ.

Từ vựng lễ hội

Câu hỏi thường gặp

"vòng hoa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vòng hoa" trong tiếng Trung là 花环, đọc là huā huán.
花环 nghĩa là gì?
花环 (huā huán) trong tiếng Trung có nghĩa là "vòng hoa".
花环 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 花环 ngay trên trang này.
Đặt câu với 花环 như thế nào?
Ví dụ: 新娘戴着白色花环。 (Cô dâu đội vòng hoa trắng.); 他们把花环放在墓上。 (Họ đặt vòng hoa lên mộ.).

Muốn nhớ "花环" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí