YiWordsYiWords

hà mã

danh từ tiếng Trung
河马 hà mã

Cụm từ thường dùng

xiǎo
hà mã con
dòngyuán
sở thú hà mã

Câu ví dụ

河马hé mǎhěnhěnzhòng
Hà mã rất to và nặng.
zàidòngyuánjiànguò
Tôi thấy hà mã ở sở thú.

Khám phá động vật

Câu hỏi thường gặp

"hà mã" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hà mã" trong tiếng Trung là 河马, đọc là hé mǎ.
河马 nghĩa là gì?
河马 (hé mǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "hà mã".
河马 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 河马 ngay trên trang này.
Đặt câu với 河马 như thế nào?
Ví dụ: 河马很大很重。 (Hà mã rất to và nặng.); 我在动物园见过河马。 (Tôi thấy hà mã ở sở thú.).

Muốn nhớ "河马" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí