YiWordsYiWords

xiāohuǐ

tiêu hủy

động từ tiếng Trung
销毁 tiêu hủy

Cụm từ thường dùng

xiāohuǐwénjiàn
tiêu hủy tài liệu
xiāohuǐhuò
tiêu hủy hàng hóa

Câu ví dụ

menxiāohuǐyǒuhài
Họ tiêu hủy rác thải nguy hại.
jiùwénjiànbèixiāohuǐ
Tài liệu cũ đã được tiêu hủy.

Vũ khí hiện đại

Câu hỏi thường gặp

"tiêu hủy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiêu hủy" trong tiếng Trung là 销毁, đọc là xiāo huǐ.
销毁 nghĩa là gì?
销毁 (xiāo huǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiêu hủy".
销毁 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 销毁 ngay trên trang này.
Đặt câu với 销毁 như thế nào?
Ví dụ: 他们销毁有害垃圾。 (Họ tiêu hủy rác thải nguy hại.); 旧文件已被销毁。 (Tài liệu cũ đã được tiêu hủy.).

Muốn nhớ "销毁" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí